Zip Code Hà Nội – Mã bưu chính Zip Postal Code các quận, huyện,…

5.0
01

Mã Zip Code (Postal Code, Zip Postal Code) hay còn gọi là mã bưu chính, hiểu một cách đơn giản đó là hệ thông mã số bưu chính được quy định bởi liên hiệp bưu chính toán cầu, mỗi tỉnh thành phố có một mã duy nhất.

Dựa vào mã Zip Code này để có thể định vụ khi nhận, chuyển thư bưu phẩm, hoặc đôi khi các bạn tham gia các trang web trên thế giới thường yêu cầu mã số Zip Code này.

Cấu trúc mã Zip Code Hà Nội

– 2 số đầu tiên là mã của Thành Phố Hà Nội: Từ 10 – 15
– 2 số tiếp theo là Quận, Huyện hay Thị xã,… tại Hà Nội
– Số thứ 5 là Phường, Thị Trấn.
– Số thứ 6 là vị trí cụ thể hoặc đối tượng cụ thể
Trước đây mã Zip Code Hà Nội hay zipcode Việt Nam là 5 số bây giờ chuyển thành 6 số. Các bạn có thể lọc các tỉnh theo bảng phía dưới:

STTQuận / HuyệnPhường / XãZip Code
1Ba ĐìnhCống Vị118000
2Điện Biên118700
3Đội Cấn118200
4Giảng Võ118400
5Kim Mã118500
6Đống ĐaCát Linh115500
7Hàng Bột115000
8Láng Thượng117200
9Hai Bà TrưngBạch Đằng113000
10Bùi Thị Xuân112300
11Đồng Nhân112100
12Nguyễn Du112600
13Phố Huế112200
14Quỳnh Lôi113500
15Quỳnh Mai113400
16Hoàn KiếmChương Dương Độ111700
17Cửa Đông111200
18Cửa Nam111100
19Đồng Xuân111300
20Phúc Tân111600
21Tràng Tiền110100
22Trần Hưng Đạo111000
23Cầu GiấyDịch Vọng122400
24Dịch Vọng Hậu123000
25Mai Dịch122000
26Nghĩa Đô122100
27Tây HồBưởi124600
28Nhật Tân124000
29Xuân La124200
30Yên Phụ124700
31Hoàng MaiĐại Kim128200
32Định Công128300
33Giáp Bát128100
34Hoàng Liệt128500
35Hoàng Văn Thụ127000
36Hà ĐôngBiên Giang152500
37Đồng Mai152000
38Phú Lương152000
39Quang Trung150000
40Yên Nghĩa152300
41Yết Kiêu151000
42Long BiênBồ Đề125300
43Cự Khối125700
44Đức Giang120000
45Giang Biên126000
46Gia Thụy125100
47Long Biên126300
48Ngọc Lâm125000
49Đông AnhĐông Anh136000
50Võng La138100
51Xuân Canh136900
52Xuân Nộn136600
53Gia LâmTrâu Quỳ131000
54Yên Viên132200
55Phú Thị131600
56Trung Mầu132700
57Văn Đức133000
58Yên Thường132400
59Yên Viên132300
60Nam Từ LiêmCầu Diễn129000
61Đại Mỗ130000
62Mễ Trì129400
63Xuân Phương129600
64Từ LiêmCầu Diễn129000
65Mỹ Đình100000
66Phú Diễn129200
67Tây Mỗ129500
68Tây Tựu130100
69Phúc ThọPhúc Thọ153600
70Cẩm Đình153780
71Phương Độ153830
72Sóc SơnSóc Sơn139000
73Bắc Phú140300
74Bắc Sơn141500
75Đông Xuân139500
76Phú Cường140800
77Phù Linh139200
78Thạch ThấtLiên Quan155300
79Bình Phú155590
80Bình Yên155400
81Thanh TrìVăn Điển134000
82Đại Áng135200
83Đông Mỹ135400
84Duyên Hà135000
85Thường TínThường Tín158501
86Chương Dương158550
87Dũng Tiến158770
88Vân Tảo158570
89Văn Tự158820
91Sơn TâyLê Lợi154000
92Ngô Quyền154100
93Phú Thịnh154100
94Quang Trung154000
95Sơn Lộc154200
5.0
01